高密度 gāo mì dù · cao mật độ Hán Việt: cao mật độ · Pinyin: gāo mì dù Tổng quan mật độ cao Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyingāo mì dùHán Việtcao mật độCấu tạo高 + 密 + 度 · cao + mật + độ nghĩa thành phần: cao + mật + độ Nghĩa ViệtCihui mật độ caoEngCihui high densityjaJMdict high density