高密衮 cao mật cổn Hán Việt: cao mật cổn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 衮 (cổn)Hán Việtcao mật cổnCấu tạo高 + 密 + 衮 · cao + mật + cổn nghĩa thành phần: cao + mật + cổn