高寒帶 cao hàn đái Hán Việt: cao hàn đái Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 寒 (hàn) + 帶 (đái)Hán Việtcao hàn đáiCấu tạo高 + 寒 + 帶 · cao + hàn + đái nghĩa thành phần: cao + hàn + đái