高導磁 gāo dǎo cí · cao đạo từ Hán Việt: cao đạo từ · Pinyin: gāo dǎo cí Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 導 (đạo) + 磁 (từ)Pinyingāo dǎo cíHán Việtcao đạo từCấu tạo高 + 導 + 磁 · cao + đạo + từ nghĩa thành phần: cao + đạo + từ