高尚化

gāo shàng huà cao thượng hóa

Hán Việt: cao thượng hóa · Pinyin: gāo shàng huà

Tổng quan

(hoá học) sự thăng hoa

Cấu tạo: (cao) + (thượng) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự thăng hoa