高尚化

gāo shàng huàcao thượng hóa

Hán Việt: cao thượng hóa · Pinyin: gāo shàng huà

Tổng quan

(hoá học) sự thăng hoa

Cấu tạo: 高 (cao) + 尚 (thượng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Sublimation, Sublimierung (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高尚地 · 高尚的 · 高尚者 · 高尚娴雅 · 高尚 · 高尚嫻雅 · 高尚的人