高屋帽 cao ốc mạo Hán Việt: cao ốc mạo Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 屋 (ốc) + 帽 (mạo)Hán Việtcao ốc mạoCấu tạo高 + 屋 + 帽 · cao + ốc + mạo nghĩa thành phần: cao + ốc + mạo