高層雲

gāo céng yún cao tằng vân

Hán Việt: cao tằng vân · Pinyin: gāo céng yún

Tổng quan

mây tầng trung | mây tầng cao

Cấu tạo: (cao) + (tằng) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây tầng trung | mây tầng cao

Eng

  • CC-CEDICT altostratus|high stratus cloud
  • Cihui altostratus; high stratus cloud

ja

  • JMdict altostratus clouds