高山市 gāo shān shì · cao san thị Hán Việt: cao san thị · Pinyin: gāo shān shì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 市 (thị)Pinyingāo shān shìHán Việtcao san thịCấu tạo高 + 山 + 市 · cao + san + thị nghĩa thành phần: cao + san + thị