高島屋 gāo dǎo wū · cao đảo ốc Hán Việt: cao đảo ốc · Pinyin: gāo dǎo wū Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 島 (đảo) + 屋 (ốc)Pinyingāo dǎo wūHán Việtcao đảo ốcCấu tạo高 + 島 + 屋 · cao + đảo + ốc nghĩa thành phần: cao + đảo + ốc