高崗兒 cao cương nhi Hán Việt: cao cương nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 崗 (cương) + 兒 (nhi)Hán Việtcao cương nhiCấu tạo高 + 崗 + 兒 · cao + cương + nhi nghĩa thành phần: cao + cương + nhi Nghĩa EngCihui 高崗兒 āogāngr n. 1. summit 2. <coll.> place of honor M:ge/chù/⁴zuò