高嶺棉 cao lĩnh miên Hán Việt: cao lĩnh miên Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 嶺 (lĩnh) + 棉 (miên)Hán Việtcao lĩnh miênCấu tạo高 + 嶺 + 棉 · cao + lĩnh + miên nghĩa thành phần: cao + lĩnh + miên