高嶺石

gāo lǐng shí cao lĩnh thạch

Hán Việt: cao lĩnh thạch · Pinyin: gāo lǐng shí

Tổng quan

caolinit

Cấu tạo: (cao) + (lĩnh) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui caolinit

Eng

  • Cihui 高嶺石 āolǐngshí n. <min.> kaolinite M:²kuài