高年級 cao niên cấp Hán Việt: cao niên cấp Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 年 (niên) + 級 (cấp)Hán Việtcao niên cấpCấu tạo高 + 年 + 級 · cao + niên + cấp nghĩa thành phần: cao + niên + cấp Nghĩa EngCihui 高年級 āoniánjí n. higher/senior grades