高度的

cao độ đích

Hán Việt: cao độ đích

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高度地 · 高度計 · 高度计 · 高度 · 高度压光机 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的