高度緊張 gāo dù jǐn zhāng · cao độ khẩn trương Hán Việt: cao độ khẩn trương · Pinyin: gāo dù jǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 度 (độ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Pinyingāo dù jǐn zhāngHán Việtcao độ khẩn trươngCấu tạo高 + 度 + 緊 + 張 · cao + độ + khẩn + trương nghĩa thành phần: cao + độ + khẩn + trương