高弟子 cao đệ tử Hán Việt: cao đệ tử Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 弟 (đệ) + 子 (tử)Hán Việtcao đệ tửCấu tạo高 + 弟 + 子 · cao + đệ + tử nghĩa thành phần: cao + đệ + tử Nghĩa EngCihui 高弟子 āodìzǐ f.e. your capable student; your brilliant disciple M:ge/¹míng/²wèi