高張力 cao trương lực Hán Việt: cao trương lực Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 張 (trương) + 力 (lực)Hán Việtcao trương lựcCấu tạo高 + 張 + 力 · cao + trương + lực nghĩa thành phần: cao + trương + lực