高張的 cao trương đích Hán Việt: cao trương đích Tổng quan ưu trương, tăng sức trương (cơ) Cấu tạo: 高 (cao) + 張 (trương) + 的 (đích)Hán Việtcao trương đíchCấu tạo高 + 張 + 的 · cao + trương + đích nghĩa thành phần: cao + trương + đích Nghĩa ViệtCihui ưu trương, tăng sức trương (cơ)