高強度 gāo qiáng dù · cao cường độ Hán Việt: cao cường độ · Pinyin: gāo qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyingāo qiáng dùHán Việtcao cường độCấu tạo高 + 強 + 度 · cao + cường + độ nghĩa thành phần: cao + cường + độ Nghĩa EngCihui 高強度 āoqiángdù n. high strength M:¹zhǒng