高性能

gāo xìng néng cao tính năng

Hán Việt: cao tính năng · Pinyin: gāo xìng néng

Tổng quan

hiệu suất cao

Cấu tạo: (cao) + (tính) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệu suất cao

Eng

  • CC-CEDICT high performance
  • Cihui high performance

ja

  • JMdict high efficiency|high performance