高情厚愛

gāo qíng hòu ài cao tình hậu ái

Hán Việt: cao tình hậu ái · Pinyin: gāo qíng hòu ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tình) + (hậu) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深厚的情誼。《隋唐演義》第三七回:「非是小弟深謀遠慮,一則承單二哥高情厚愛,不忍輕拋此地;二則小女在單二哥處打擾,頗有內顧縈心。」也作「高情厚意」、「高情厚誼」。