高情厚愛 gāo qíng hòu ài · cao tình hậu ái Hán Việt: cao tình hậu ái · Pinyin: gāo qíng hòu ài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 情 (tình) + 厚 (hậu) + 愛 (ái)Pinyingāo qíng hòu àiHán Việtcao tình hậu áiCấu tạo高 + 情 + 厚 + 愛 · cao + tình + hậu + ái nghĩa thành phần: cao + tình + hậu + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指深厚的情谊。