高懸秦鏡

gāo xuán qín jìng cao huyền tần kính

Hán Việt: cao huyền tần kính · Pinyin: gāo xuán qín jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (huyền) + (tần) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「明鏡高懸」。見「明鏡高懸」條。01.唐.于兢〈瑯琊忠懿王德政碑〉:「有典有則,為龍為光。高懸秦鏡,理道自靜。」<a name="神鏡高懸"> </a>