高手兒 cao thủ nhi Hán Việt: cao thủ nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)Hán Việtcao thủ nhiCấu tạo高 + 手 + 兒 · cao + thủ + nhi nghĩa thành phần: cao + thủ + nhi Nghĩa EngCihui 高手兒 āoshǒur ►See gāoshǒu