高才博學 gāo cái bó xué · cao tài bác học Hán Việt: cao tài bác học · Pinyin: gāo cái bó xué Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 才 (tài) + 博 (bác) + 學 (học)Pinyingāo cái bó xuéHán Việtcao tài bác họcCấu tạo高 + 才 + 博 + 學 · cao + tài + bác + học nghĩa thành phần: cao + tài + bác + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高才:才能杰出;博学:学识渊博。才能高超,学识渊博。