高才生

gāo cái shēng cao tài sanh

Hán Việt: cao tài sanh · Pinyin: gāo cái shēng

Tổng quan

học sinh rất giỏi | học sinh tài năng

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học sinh rất giỏi | học sinh tài năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能優異超群的學生。《後漢書.卷三.肅宗孝章帝紀》:「令群儒選高才生,受左氏、穀梁春秋,古文尚書,毛詩。」也作「高材生」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成绩优异的学生。也作高材生。

Eng

  • CC-CEDICT student of great ability|talented student
  • Cihui student of great ability; talented student