高才碩學

gāo cái shuò xué cao tài thạc học

Hán Việt: cao tài thạc học · Pinyin: gāo cái shuò xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (thạc) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能高超,學識淵博。唐.李綱〈諫以舞人安叱奴為散騎常侍疏〉:「高才碩學,猶滯草萊。」也作「高才博學」、「高才大學」。