高才絕學

gāo cái jué xué cao tài tuyệt học

Hán Việt: cao tài tuyệt học · Pinyin: gāo cái jué xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tài) + (tuyệt) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能高超,學識過人。明.高明《汲古閣本琵琶記》第二齣:「十載親燈火,論高才絕學,休誇班馬。」