高才絕學 gāo cái jué xué · cao tài tuyệt học Hán Việt: cao tài tuyệt học · Pinyin: gāo cái jué xué Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 才 (tài) + 絕 (tuyệt) + 學 (học)Pinyingāo cái jué xuéHán Việtcao tài tuyệt họcCấu tạo高 + 才 + 絕 + 學 · cao + tài + tuyệt + học nghĩa thành phần: cao + tài + tuyệt + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①犹言才学高超。②指才学高超的人。