高把兒 cao bả nhi Hán Việt: cao bả nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 把 (bả) + 兒 (nhi)Hán Việtcao bả nhiCấu tạo高 + 把 + 兒 · cao + bả + nhi nghĩa thành phần: cao + bả + nhi Nghĩa EngCihui 高把兒 āobàr n. long-handled instruments