高招兒 gāo zhāo ér · cao chiêu nhi Hán Việt: cao chiêu nhi · Pinyin: gāo zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyingāo zhāo érHán Việtcao chiêu nhiCấu tạo高 + 招 + 兒 · cao + chiêu + nhi nghĩa thành phần: cao + chiêu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高明的招数,泛指好办法、好主意:出~|就这两下子,没有什么~。也作高着儿。