高指標 cao chỉ tiêu Hán Việt: cao chỉ tiêu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 指 (chỉ) + 標 (tiêu)Hán Việtcao chỉ tiêuCấu tạo高 + 指 + 標 · cao + chỉ + tiêu nghĩa thành phần: cao + chỉ + tiêu Nghĩa EngCihui 高指標 āozhǐbiāo n. high targets M:³xiàng