高掉兒 cao điệu nhi Hán Việt: cao điệu nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 掉 (điệu) + 兒 (nhi)Hán Việtcao điệu nhiCấu tạo高 + 掉 + 兒 · cao + điệu + nhi nghĩa thành phần: cao + điệu + nhi Nghĩa EngCihui 高掉兒 āodiàor n. fall from a height