高攀龍 gāo pān lóng · cao phàn long Hán Việt: cao phàn long · Pinyin: gāo pān lóng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 攀 (phàn) + 龍 (long)Pinyingāo pān lóngHán Việtcao phàn longCấu tạo高 + 攀 + 龍 · cao + phàn + long nghĩa thành phần: cao + phàn + long