高效地 cao hiệu địa Hán Việt: cao hiệu địa Tổng quan có hiệu quả, hiệu nghiệm Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 地 (địa)Hán Việtcao hiệu địaCấu tạo高 + 效 + 地 · cao + hiệu + địa nghĩa thành phần: cao + hiệu + địa Nghĩa ViệtCihui có hiệu quả, hiệu nghiệm