高效能

gāo xiào néngcao hiệu năng

Hán Việt: cao hiệu năng · Pinyin: gāo xiào néng

Tổng quan

NĂNG hiệu năng cao; hiệu quả cao

Cấu tạo: 高 (cao) + 效 (hiệu) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất hiệu quả
  • Cihui tính hiệu quả
  • Tần suất từ rất hiệu quả , tính hiệu quả; NĂNG hiệu năng cao; hiệu quả cao; hiệu quả cao

Eng

  • Cihui highly efficient; effectivity
  • Tần suất từ highly efficient; effectivity

Từ liên quan

Gần nghĩa

高效地 · 高效率 · 效能 · 高效 · 高效物质 · 高效率性 · 高效节能 · 高效设备