高敏性 cao mẫn tính Hán Việt: cao mẫn tính Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 敏 (mẫn) + 性 (tính)Hán Việtcao mẫn tínhCấu tạo高 + 敏 + 性 · cao + mẫn + tính nghĩa thành phần: cao + mẫn + tính