高齋學士

gāo zhāi xué shì cao trai học sĩ

Hán Việt: cao trai học sĩ · Pinyin: gāo zhāi xué shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (trai) + (học) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁庾肩吾等十人的别号。