高斯獎 gāo sī jiǎng · cao tư tưởng Hán Việt: cao tư tưởng · Pinyin: gāo sī jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 斯 (tư) + 獎 (tưởng)Pinyingāo sī jiǎngHán Việtcao tư tưởngCấu tạo高 + 斯 + 獎 · cao + tư + tưởng nghĩa thành phần: cao + tư + tưởng