高明地

cao minh địa

Hán Việt: cao minh địa

Tổng quan

Cấu tạo: 高 (cao) + 明 (minh) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

高明区 · 高明寺 · 高明的 · 明地 · 高明 · 高明妇人 · 高明远见 · 高明远识