高显处

cao hiển xử

Hán Việt: cao hiển xử

Tổng quan

cao hiển xứ (術語)塔之譯名。資持記下三之二曰:「經音義云:正言窣覩波,義翻方墳。翻高顯處,以聳出故。」文句記三中曰:「新云窣覩波,此云高顯。」☸

Cấu tạo: (cao) + (hiển) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao hiển xứ (術語)塔之譯名。資持記下三之二曰:「經音義云:正言窣覩波,義翻方墳。翻高顯處,以聳出故。」文句記三中曰:「新云窣覩波,此云高顯。」☸