高末兒 cao mạt nhi Hán Việt: cao mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 末 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việtcao mạt nhiCấu tạo高 + 末 + 兒 · cao + mạt + nhi nghĩa thành phần: cao + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 高末兒 āomòr n. <coll.> tea of better quality, made from sprouts