高枝兒

gāo zhī ér cao chi nhi

Hán Việt: cao chi nhi · Pinyin: gāo zhī ér

Tổng quan

chức cao: chức vị cao/người có chức vị cao

Cấu tạo: (cao) + (chi) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chức cao: chức vị cao/người có chức vị cao

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻高的职位或职位高的人:攀~|巴~。

Eng

  • Cihui 高枝兒 āozhīr ►See ²gāozhī