高架倉庫 gāo jià cāng kù · cao giá thương khố Hán Việt: cao giá thương khố · Pinyin: gāo jià cāng kù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 架 (giá) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Pinyingāo jià cāng kùHán Việtcao giá thương khốCấu tạo高 + 架 + 倉 + 庫 · cao + giá + thương + khố nghĩa thành phần: cao + giá + thương + khố