高架線 gāo jià xiàn · cao giá tuyến Hán Việt: cao giá tuyến · Pinyin: gāo jià xiàn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 架 (giá) + 線 (tuyến)Pinyingāo jià xiànHán Việtcao giá tuyếnCấu tạo高 + 架 + 線 · cao + giá + tuyến nghĩa thành phần: cao + giá + tuyến Nghĩa jaJMdict overhead wires|elevated railway