高架車輛 gāo jià chē liàng · cao giá xa lượng Hán Việt: cao giá xa lượng · Pinyin: gāo jià chē liàng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 架 (giá) + 車 (xa) + 輛 (lượng)Pinyingāo jià chē liàngHán Việtcao giá xa lượngCấu tạo高 + 架 + 車 + 輛 · cao + giá + xa + lượng nghĩa thành phần: cao + giá + xa + lượng