高標號 cao tiêu hào Hán Việt: cao tiêu hào Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 標 (tiêu) + 號 (hào)Hán Việtcao tiêu hàoCấu tạo高 + 標 + 號 · cao + tiêu + hào nghĩa thành phần: cao + tiêu + hào Nghĩa EngCihui 高標號 āobiāohào n. high grade