高檔產品 gāo dàng chǎn pǐn · cao đương sản phẩm Hán Việt: cao đương sản phẩm · Pinyin: gāo dàng chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 檔 (đương) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyingāo dàng chǎn pǐnHán Việtcao đương sản phẩmCấu tạo高 + 檔 + 產 + 品 · cao + đương + sản + phẩm nghĩa thành phần: cao + đương + sản + phẩm