高棉語 gāo mián yǔ · cao miên ngữ Hán Việt: cao miên ngữ · Pinyin: gāo mián yǔ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 棉 (miên) + 語 (ngữ)Pinyingāo mián yǔHán Việtcao miên ngữCấu tạo高 + 棉 + 語 · cao + miên + ngữ nghĩa thành phần: cao + miên + ngữ Nghĩa EngCihui Khmer