高樁兒 cao thung nhi Hán Việt: cao thung nhi Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 樁 (thung) + 兒 (nhi)Hán Việtcao thung nhiCấu tạo高 + 樁 + 兒 · cao + thung + nhi nghĩa thành phần: cao + thung + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 高立樁形的物體。如:「高樁兒椰子樹」、「高樁兒燈塔」。EngCihui 高樁兒 āozhuāngr f.e. <coll.> anything of unusual height